策力 cè lì · sách lực Hán Việt: sách lực · Pinyin: cè lì Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 力 (lực)Pinyincè lìHán Việtsách lựcCấu tạo策 + 力 · sách + lực nghĩa thành phần: sách + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋略与武力。Tân Hoa Tự Điển 1.谋略与武力。