策功 cè gōng · sách công Hán Việt: sách công · Pinyin: cè gōng Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 功 (công)Pinyincè gōngHán Việtsách côngCấu tạo策 + 功 · sách + công nghĩa thành phần: sách + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹策勋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹策勋。