策勉

cè miǎn sách miễn

Hán Việt: sách miễn · Pinyin: cè miǎn

Tổng quan

húc giục cố gắng. Như: Sách lệ. sách miễn sách miễn ☆Thúc giục cố gắng. Như: Sách lệ.

Cấu tạo: (sách) + (miễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui húc giục cố gắng. Như: Sách lệ. sách miễn sách miễn ☆Thúc giục cố gắng. Như: Sách lệ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞭策勉励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鞭策勉励。