策勉

cè miǎnsách miễn

Hán Việt: sách miễn · Pinyin: cè miǎn

Tổng quan

Thúc giục cố gắng. Như: Sách lệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鞭策勉励。

Cấu tạo: 策 (sách) + 勉 (miễn)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Thúc giục cố gắng. Như: Sách lệ.; húc giục cố gắng. Như: Sách lệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鞭策勉励。

other

  • Nguồn khác Sách lệ

Từ liên quan

Gần nghĩa

勉力 · 勉励 · 勉厲 · 勉县 · 勉强 · 策修 · 策划 · 策动