策勳

cè xūn sách huân

Hán Việt: sách huân · Pinyin: cè xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将功劳记在简策上大飨将士,班劳策勋。

Eng

  • Cihui 策勛 èxūn v.o. record meritorious services on bamboo strips