策勳 cè xūn · sách huân Hán Việt: sách huân · Pinyin: cè xūn Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 勳 (huân)Pinyincè xūnHán Việtsách huânCấu tạo策 + 勳 · sách + huân nghĩa thành phần: sách + huân Nghĩa EngCihui 策勛 èxūn v.o. record meritorious services on bamboo strips