策厲 cè lì · sách lệ Hán Việt: sách lệ · Pinyin: cè lì Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 厲 (lệ)Pinyincè lìHán Việtsách lệCấu tạo策 + 厲 · sách + lệ nghĩa thành phần: sách + lệ