策套

cè tào sách sáo

Hán Việt: sách sáo · Pinyin: cè tào

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (sáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指科举时代﹐应试者断章取义﹐连缀史籍的片言只语编成的应付策问考试的材料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指科举时代﹐应试者断章取义﹐连缀史籍的片言只语编成的应付策问考试的材料。