策展 cè zhǎn · sách triển Hán Việt: sách triển · Pinyin: cè zhǎn Tổng quan làm giám tuyển Cấu tạo: 策 (sách) + 展 (triển)Pinyincè zhǎnHán Việtsách triểnCấu tạo策 + 展 · sách + triển nghĩa thành phần: sách + triển Nghĩa ViệtCihui làm giám tuyểnEngCC-CEDICT to curateCihui to curate