策序 cè xù · sách tự Hán Việt: sách tự · Pinyin: cè xù Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 序 (tự)Pinyincè xùHán Việtsách tựCấu tạo策 + 序 · sách + tự nghĩa thành phần: sách + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 录用。Tân Hoa Tự Điển 1.录用。