策彗 cè huì · sách tuệ Hán Việt: sách tuệ · Pinyin: cè huì Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 彗 (tuệ)Pinyincè huìHán Việtsách tuệCấu tạo策 + 彗 · sách + tuệ nghĩa thành phần: sách + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以带叶竹帚制作的马鞭。Tân Hoa Tự Điển 1.以带叶竹帚制作的马鞭。