策得 cè dé · sách đắc Hán Việt: sách đắc · Pinyin: cè dé Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 得 (đắc)Pinyincè déHán Việtsách đắcCấu tạo策 + 得 · sách + đắc nghĩa thành phần: sách + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹得计。计谋得以实现。Tân Hoa Tự Điển 1.犹得计。计谋得以实现。