策戒 cè jiè · sách giới Hán Việt: sách giới · Pinyin: cè jiè Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 戒 (giới)Pinyincè jièHán Việtsách giớiCấu tạo策 + 戒 · sách + giới nghĩa thành phần: sách + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天子策书上的警戒之言。Tân Hoa Tự Điển 1.天子策书上的警戒之言。