策檄 cè xí · sách hịch Hán Việt: sách hịch · Pinyin: cè xí Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 檄 (hịch)Pinyincè xíHán Việtsách hịchCấu tạo策 + 檄 · sách + hịch nghĩa thành phần: sách + hịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 策文檄文的统称。Tân Hoa Tự Điển 1.策文檄文的统称。