策牘 cè dú · sách độc Hán Việt: sách độc · Pinyin: cè dú Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 牘 (độc)Pinyincè dúHán Việtsách độcCấu tạo策 + 牘 · sách + độc nghĩa thành phần: sách + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简策版牍◇指书写用的纸张。Tân Hoa Tự Điển 1.简策版牍◇指书写用的纸张。