策畧 cè lüè·sách lược Hán Việt: sách lược · Pinyin: cè lüè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"策略"。 Cấu tạo: 策 (sách) + 畧 (lược)Pinyincè lüèHán Việtsách lượcCấu tạo策 + 畧 · sách + lược nghĩa thành phần: sách + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"策略"。 Từ liên quan Gần nghĩa策修 · 策划 · 策动 · 策励 · 策勉 · 策勒 · 策勵 · 策反