策祝 cè zhù · sách chúc Hán Việt: sách chúc · Pinyin: cè zhù Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 祝 (chúc)Pinyincè zhùHán Việtsách chúcCấu tạo策 + 祝 · sách + chúc nghĩa thành phần: sách + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"筴祝"; 古代祭祀或求神时﹐以简册祝告鬼神。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"筴祝"。 2.古代祭祀或求神时﹐以简册祝告鬼神。