策第 cè dì · sách đệ Hán Việt: sách đệ · Pinyin: cè dì Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 第 (đệ)Pinyincè dìHán Việtsách đệCấu tạo策 + 第 · sách + đệ nghĩa thành phần: sách + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 策试和选评。Tân Hoa Tự Điển 1.策试和选评。