策籌 cè chóu · sách trù Hán Việt: sách trù · Pinyin: cè chóu Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 籌 (trù)Pinyincè chóuHán Việtsách trùCấu tạo策 + 籌 · sách + trù nghĩa thành phần: sách + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"筹策"。 2.古代计算工具﹐因以指数学运算。