策籍

cè jí sách tịch

Hán Việt: sách tịch · Pinyin: cè jí

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"筴籍"; 策﹐简策;籍﹐簿籍。记言记事的簿册文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"筴籍"。 2.策﹐简策;籍﹐簿籍。记言记事的簿册文书。