策賊 cè zéi · sách tặc Hán Việt: sách tặc · Pinyin: cè zéi Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 賊 (tặc)Pinyincè zéiHán Việtsách tặcCấu tạo策 + 賊 · sách + tặc nghĩa thành phần: sách + tặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓根据迹象推测﹐查获盗贼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓根据迹象推测﹐查获盗贼。