策足 cè zú · sách túc Hán Việt: sách túc · Pinyin: cè zú Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 足 (túc)Pinyincè zúHán Việtsách túcCấu tạo策 + 足 · sách + túc nghĩa thành phần: sách + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓骑乘牲口代步赶路。Tân Hoa Tự Điển 1.谓骑乘牲口代步赶路。