策踵 cè zhǒng · sách chủng Hán Việt: sách chủng · Pinyin: cè zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 踵 (chủng)Pinyincè zhǒngHán Việtsách chủngCấu tạo策 + 踵 · sách + chủng nghĩa thành phần: sách + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶杖接踵而来。Tân Hoa Tự Điển 1.扶杖接踵而来。