策蹇

cè jiǎn sách kiển

Hán Việt: sách kiển · Pinyin: cè jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (kiển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 騎驢。唐.白行簡《李娃傳》:「質明,乃策蹇而去。」明.康海《中山狼》第一折:「策蹇衝寒到海涯,好教俺嗟也麼呀!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"策蹇驴"。