策進 cè jìn · sách tiến Hán Việt: sách tiến · Pinyin: cè jìn Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 進 (tiến)Pinyincè jìnHán Việtsách tiếnCấu tạo策 + 進 · sách + tiến nghĩa thành phần: sách + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筹划进行; 犹促进。Tân Hoa Tự Điển 1.筹划进行。 2.犹促进。