策選 cè xuǎn · sách tuyển Hán Việt: sách tuyển · Pinyin: cè xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 選 (tuyển)Pinyincè xuǎnHán Việtsách tuyểnCấu tạo策 + 選 · sách + tuyển nghĩa thành phần: sách + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋划选取; 经策试而中选。Tân Hoa Tự Điển 1.谋划选取。 2.经策试而中选。