策進

cè jìn sách tiến

Hán Việt: sách tiến · Pinyin: cè jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (tiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謀劃推進。如:「他負責策進本公司研究發展的業務。」