篩分 si phân Hán Việt: si phân Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 分 (phân)Hán Việtsi phânCấu tạo篩 + 分 · si + phân nghĩa thành phần: si + phân Nghĩa EngCihui 篩分 hāifēn n. screening; sieving