篩號 si hào Hán Việt: si hào Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 號 (hào)Hán Việtsi hàoCấu tạo篩 + 號 · si + hào nghĩa thành phần: si + hào Nghĩa EngCihui 篩號 hāihào n. screen size/mesh; mesh number