篩孔 shāi kǒng · si khổng Hán Việt: si khổng · Pinyin: shāi kǒng Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 孔 (khổng)Pinyinshāi kǒngHán Việtsi khổngCấu tạo篩 + 孔 · si + khổng nghĩa thành phần: si + khổng Nghĩa EngCihui 篩孔 hāikǒng n. sieve meshes