筛屑

si tiết

Hán Việt: si tiết

Tổng quan

phần sảy ra (như sạn, trấu...)

Cấu tạo: 篩 (si) + 屑 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật sàng ra
  • Tần suất từ phần sảy ra (như sạn, trấu...)

Từ liên quan

Gần nghĩa

筛子 · 筛查 · 筛检 · 筛法 · 筛管 · 筛糠 · 筛选 · 筛除