篩屑 si tiết Hán Việt: si tiết Tổng quan phần sảy ra (như sạn, trấu...) Cấu tạo: 篩 (si) + 屑 (tiết)Hán Việtsi tiếtCấu tạo篩 + 屑 · si + tiết nghĩa thành phần: si + tiết Nghĩa ViệtCihui phần sảy ra (như sạn, trấu...)