篩巴 si ba Hán Việt: si ba Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 巴 (ba)Hán Việtsi baCấu tạo篩 + 巴 · si + ba nghĩa thành phần: si + ba Nghĩa EngCihui 篩巴 hāiba v. <coll.> sieve