篩揚

shāi yáng si dương

Hán Việt: si dương · Pinyin: shāi yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用筛簸扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用筛簸扬。