篩春 shāi chūn · si xuân Hán Việt: si xuân · Pinyin: shāi chūn Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 春 (xuân)Pinyinshāi chūnHán Việtsi xuânCấu tạo篩 + 春 · si + xuân nghĩa thành phần: si + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹斟酒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹斟酒。