筛查

shāi chási tra

Hán Việt: si tra · Pinyin: shāi chá

Tổng quan

sàng lọc (bệnh tật, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

像过筛子一样地仔细检查或排查:~火险隐患, ~犯罪嫌疑人, 这次体检~出一些人血脂高。

Cấu tạo: 篩 (si) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sàng lọc
  • Tần suất từ sàng lọc (bệnh tật, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像过筛子一样地仔细检查或排查:~火险隐患, ~犯罪嫌疑人, 这次体检~出一些人血脂高。

Eng

  • Cihui to screen (for disease etc)
  • Tần suất từ to screen (for disease etc)

Đức

  • Handedict Screening, Siebtest (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

查出 · 查到 · 查办 · 查勘 · 查哨 · 查問 · 查处 · 查夜