篩查

shāi chá si tra

Hán Việt: si tra · Pinyin: shāi chá

Tổng quan

sàng lọc (bệnh tật, v.v.)

Cấu tạo: (si) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàng lọc (bệnh tật, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像过筛子一样地仔细检查或排查:~火险隐患|~犯罪嫌疑人|这次体检~出一些人血脂高。

Eng

  • CC-CEDICT to screen (for disease etc)
  • Cihui to screen (for disease etc)