篩濾 shāi lǜ · si lự Hán Việt: si lự · Pinyin: shāi lǜ Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 濾 (lự)Pinyinshāi lǜHán Việtsi lựCấu tạo篩 + 濾 · si + lự nghĩa thành phần: si + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻精拣。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻精拣。