篩狀 si trạng Hán Việt: si trạng Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 狀 (trạng)Hán Việtsi trạngCấu tạo篩 + 狀 · si + trạng nghĩa thành phần: si + trạng Nghĩa EngCihui 篩狀 hāizhuàng attr. sieve/screen/sifter-shaped