篩砂器 si sa khí Hán Việt: si sa khí Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 砂 (sa) + 器 (khí)Hán Việtsi sa khíCấu tạo篩 + 砂 + 器 · si + sa + khí nghĩa thành phần: si + sa + khí Nghĩa EngCihui 篩砂器 hāishāqì n. sand screen