篩籮 shāi luó · si la Hán Việt: si la · Pinyin: shāi luó Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 籮 (la)Pinyinshāi luóHán Việtsi laCấu tạo篩 + 籮 · si + la nghĩa thành phần: si + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"筛罗"; 一种形似筛子的竹器; 指用筛箩筛东西。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"筛罗"。 2.一种形似筛子的竹器。 3.指用筛箩筛东西。