筛糠

shāi kāngsi khang

Hán Việt: si khang · Pinyin: shāi kāng

Tổng quan

run rẩy; run cầm cập (vì sợ, vì rét)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用筛子筛糠﹐来回摇晃。比喻身体发抖打颤。

Cấu tạo: 篩 (si) + 糠 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàng cám
  • Cihui (nghĩa bóng) run lẩy bẩy
  • Biên soạn 篩糠 hāikāng v.o. <coll.> shiver from fear/cold

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用筛子筛糠﹐来回摇晃。比喻身体发抖打颤。

Eng

  • Cihui to sift chaff; (fig.) to shake all over

Từ liên quan

Gần nghĩa

筛子 · 筛屑 · 筛查 · 筛检 · 筛法 · 筛管 · 筛选 · 筛除