篩落

shāi luò si lạc

Hán Việt: si lạc · Pinyin: shāi luò

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿透射下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿透射下。