篩選
si tuyển
Hán Việt: si tuyển · Pinyin: shāi xuǎn
Tổng quan
lọc
Nghĩa
Việt
- Cihui lọc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從眾多對象中淘汰選擇。如:「雖然報名者條件都不錯,但錄取者仍須經過嚴格的篩選。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 利用筛子进行选拣筛选种子|筛选矿沙。
Eng
- CC-CEDICT to filter
- Cihui to filter