篩鑼

shāi luó si la

Hán Việt: si la · Pinyin: shāi luó

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锣的一种。也称?锣; 敲锣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锣的一种。也称?锣。 2.敲锣。

Eng

  • Cihui 篩鑼 shāiluó n. small gong ◆v.o. beat a gong