篩骨
si cốt
Hán Việt: si cốt · Pinyin: shāi gǔ
Tổng quan
xương sàng (gò má)
Nghĩa
Việt
- Cihui xương sàng (gò má)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头骨之一。在颅腔底的前部﹐两个眼眶之间﹐鼻腔的顶部﹐是颅腔和鼻腔之间的分界骨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头骨之一。在颅腔底的前部﹐两个眼眶之间﹐鼻腔的顶部﹐是颅腔和鼻腔之间的分界骨。
Eng
- CC-CEDICT ethmoid bone (cheek)
- Cihui ethmoid bone (cheek)
ja
- JMdict ethmoid bone (of the skull)