箏語

zhēng yǔ tranh ngữ

Hán Việt: tranh ngữ · Pinyin: zhēng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词集的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词集的别称。