箏語 zhēng yǔ · tranh ngữ Hán Việt: tranh ngữ · Pinyin: zhēng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 箏 (tranh) + 語 (ngữ)Pinyinzhēng yǔHán Việttranh ngữCấu tạo箏 + 語 · tranh + ngữ nghĩa thành phần: tranh + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词集的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.词集的别称。