筠庵

yún ānquân am

Hán Việt: quân am · Pinyin: yún ān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹丛中的庙庵。

Cấu tạo: 筠 (quân) + 庵 (am)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹丛中的庙庵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

庵主 · 庵堂 · 庵室 · 庵寺 · 筠连 · 庵摩勒 · 庵、菴 · 筠连县