筠廊

yún lángquân lang

Hán Việt: quân lang · Pinyin: yún láng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹丛中的回廊。

Cấu tạo: 筠 (quân) + 廊 (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹丛中的回廊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

廊坊 · 廊子 · 廊庑 · 廊庙 · 廊廟 · 廊桥 · 廊檐 · 廊溋