筠心 yún xīn·quân tâm Hán Việt: quân tâm · Pinyin: yún xīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.像竹那样正直的心。 Cấu tạo: 筠 (quân) + 心 (tâm)Pinyinyún xīnHán Việtquân tâmCấu tạo筠 + 心 · quân + tâm nghĩa thành phần: quân + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.像竹那样正直的心。 Từ liên quan Gần nghĩa心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭