筠心 yún xīn · quân tâm Hán Việt: quân tâm · Pinyin: yún xīn Tổng quan Cấu tạo: 筠 (quân) + 心 (tâm)Pinyinyún xīnHán Việtquân tâmCấu tạo筠 + 心 · quân + tâm nghĩa thành phần: quân + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像竹那样正直的心。Tân Hoa Tự Điển 1.像竹那样正直的心。