筠溪 yún xī · quân khê Hán Việt: quân khê · Pinyin: yún xī Tổng quan Cấu tạo: 筠 (quân) + 溪 (khê)Pinyinyún xīHán Việtquân khêCấu tạo筠 + 溪 · quân + khê nghĩa thành phần: quân + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹丛中的水流。Tân Hoa Tự Điển 1.竹丛中的水流。