筠窓 yún chuāng · quân song Hán Việt: quân song · Pinyin: yún chuāng Tổng quan Cấu tạo: 筠 (quân) + 窓 (song)Pinyinyún chuāngHán Việtquân songCấu tạo筠 + 窓 · quân + song nghĩa thành phần: quân + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹窗。Tân Hoa Tự Điển 1.竹窗。