筠筒

yún tǒng quân đồng

Hán Việt: quân đồng · Pinyin: yún tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"筠筩"; 竹筒。相传楚人祭屈原以竹筒贮米投江; 指取鱼器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"筠筩"。 2.竹筒。相传楚人祭屈原以竹筒贮米投江。 3.指取鱼器。